學華語Kaori Dict

一時間

giản thể: 一时间

shíjiān

ㄧ ㄕˊ ㄐㄧㄢ

NHẤT THỜI GIAN

  1. 1.trong chốc lát
  2. 2.tạm thời

例句Câu ví dụ

  • 1

    一時間我還以為他瘋了。

    yīshíjiān wǒ hái yǐwéi tā fēng le。

    Một lúc tôi còn tưởng anh đã điên

  • 2

    她一時間拿不定主意,不知如何是好。

    tā yīshíjiān ná bùdìng zhǔyi, bùzhī rúhé shì hǎo。

    Cô ấy bỗng chốc không biết quyết định gì, không biết phải làm sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一時間 nghĩa là gì? · Kaori Dict