學華語Kaori Dict

一月份

yuèfèn

ㄧ ㄩㄝˋ ㄈㄣˋ

NHẤT NGUYỆT PHẦN

例句Câu ví dụ

  • 1

    一月份這裡很冷。

    yīyuèfèn zhèlǐ hěn lěng。

    Tháng một ở đây rất lạnh.

  • 2

    一月份天黑得早。

    yīyuèfèn tiānhēi de zǎo。

    Tháng một tối đến sớm

  • 3

    我一月份要參加考試。

    wǒ yīyuèfèn yào cānjiā kǎoshì。

    Tôi sẽ thi vào tháng Một

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一月份 nghĩa là gì? · Kaori Dict