例句Câu ví dụ
- 1
一月份這裡很冷。
yīyuèfèn zhèlǐ hěn lěng。
Tháng một ở đây rất lạnh.
- 2
一月份天黑得早。
yīyuèfèn tiānhēi de zǎo。
Tháng một tối đến sớm
- 3
我一月份要參加考試。
wǒ yīyuèfèn yào cānjiā kǎoshì。
Tôi sẽ thi vào tháng Một
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
