一朝天子一朝臣
yīcháotiānzǐyīcháochén
[ㄧ ㄔㄠˊ ㄊㄧㄢ ㄗˇ ㄧ ㄔㄠˊ ㄔㄣˊ]
NHẤT TRIỀU THIÊN TỬ NHẤT TRIỀU THẦN
- 1.vua mới quan mới (thành ngữ)
- 2.lãnh đạo mới mang theo trợ lý mới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.