一根筋
yīgēnjīn
[ㄧ ㄍㄣ ㄐㄧㄣ]
NHẤT CĂN CÂN
- 1.bướng bỉnh
- 2.không linh hoạt
- 3.nghĩ một chiều

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
[ㄧ ㄍㄣ ㄐㄧㄣ]
NHẤT CĂN CÂN
