學華語Kaori Dict

一氧化碳

yǎnghuàtàn

ㄧ ㄧㄤˇ ㄏㄨㄚˋ ㄊㄢˋ

NHẤT DƯỠNG HOÁ THÁN

例句Câu ví dụ

  • 1

    一氧化碳是一種無色無味的氣體。

    yīyǎnghuàtàn shì yīzhǒng wúsè wúwèi de qìtǐ。

    Khí carbon monoxide là một loại khí không màu không mùi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一氧化碳 nghĩa là gì? · Kaori Dict