例句Câu ví dụ
- 1
一氧化碳是一種無色無味的氣體。
yīyǎnghuàtàn shì yīzhǒng wúsè wúwèi de qìtǐ。
Khí carbon monoxide là một loại khí không màu không mùi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
