一波三折
yībōsānzhé
[ㄧ ㄅㄛ ㄙㄢ ㄓㄜˊ]
NHẤT BA TAM CHIẾT
- 1.nét chữ với nhiều đường uốn lượn
- 2.phóng đại: nhiều khúc mắc và biến cố

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.