例句Câu ví dụ
- 1
那是誰說的?一派胡言。
nàshi shéi shuō de? yīpàihúyán。
Ai nói vậy? Hoàn toàn sai
- 2
一派胡言!
yīpàihúyán!
Đây là một đống vô lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
