學華語Kaori Dict

一派胡言

pàiyán

ㄧ ㄆㄞˋ ㄏㄨˊ ㄧㄢˊ

NHẤT PHÁI HỒ NGÔN

  1. 1.một đống lời vô nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是誰說的?一派胡言。

    nàshi shéi shuō de? yīpàihúyán。

    Ai nói vậy? Hoàn toàn sai

  • 2

    一派胡言!

    yīpàihúyán!

    Đây là một đống vô lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一派胡言 nghĩa là gì? · Kaori Dict