- 1.biến thể er hoá của 一點|一点[yi1 dian3]

例句Câu ví dụ
- 1
請給我一點兒水。
qǐng gěi wǒ yī diǎnr shuǐ
Hãy cho tôi một chút nước
- 2
面里加一點兒油。
miàn lǐ jiā yī diǎnr yóu
Đổ thêm một chút dầu vào mì
- 3
今天有一點兒冷。
jīn tiān yǒu yī diǎnr lěng
Hôm nay hơi lạnh một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.