學華語Kaori Dict

一點兒

giản thể: 一点儿

diǎnr

ㄧ ㄉㄧㄢˇ ㄖ˙

NHẤT ĐIỂM NHÂN

HSK 1
  1. 1.biến thể er hoá của 一點|一点[yi1 dian3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請給我一點兒水。

    qǐng gěi wǒ yī diǎnr shuǐ

    Hãy cho tôi một chút nước

  • 2

    面里加一點兒油。

    miàn lǐ jiā yī diǎnr yóu

    Đổ thêm một chút dầu vào mì

  • 3

    今天有一點兒冷。

    jīn tiān yǒu yī diǎnr lěng

    Hôm nay hơi lạnh một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一点儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict