- 1.không có gì cả (thành ngữ); hoàn toàn thiếu thốn
- 2.không một xu dính túi

例句Câu ví dụ
- 1
但你知道,我除了這些以外一無所有!
dàn nǐ zhīdào, wǒ chúle zhèxiē yǐwài yīwúsuǒyǒu!
Nhưng anh biết, ngoài những thứ này ra, tôi chẳng còn gì cả!
- 2
我們生來是軟弱的,所以我們需要力量;我們生來是一無所有的,所以需要幫助;我們生來是愚昧的,所以需要判斷的能力。
wǒmen shēnglái shì ruǎnruò de, suǒyǐ wǒmen xūyào lìliang; wǒmen shēnglái shì yīwúsuǒyǒu de, suǒyǐ xūyào bāngzhù; wǒmen shēnglái shì yúmèi de, suǒyǐ xūyào pànduàn de nénglì。
Chúng ta sinh ra yếu đuối, nên cần sức mạnh; chúng ta sinh ra không có gì, nên cần sự giúp đỡ; chúng ta sinh ra vô tri, nên cần khả năng phán đoán.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.