- 1.không biết gì cả (thành ngữ); hoàn toàn ngu dốt
- 2.không một chút manh mối nào

例句Câu ví dụ
- 1
我一無所知。
wǒ yīwúsuǒzhī。
Tôi chẳng biết gì cả.
- 2
她對性一無所知。
tā duì xìng yīwúsuǒzhī。
Cô ấy hoàn toàn không hiểu về chuyện ấy
- 3
我對她一無所知。
wǒ duì tā yīwúsuǒzhī。
Tôi không biết gì về cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.