學華語Kaori Dict

一無所知

giản thể: 一无所知

suǒzhī

ㄧ ㄨˊ ㄙㄨㄛˇ ㄓ

NHẤT VÔ SỞ TRI

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.không biết gì cả (thành ngữ); hoàn toàn ngu dốt
  2. 2.không một chút manh mối nào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我一無所知。

    wǒ yīwúsuǒzhī。

    Tôi chẳng biết gì cả.

  • 2

    她對性一無所知。

    tā duì xìng yīwúsuǒzhī。

    Cô ấy hoàn toàn không hiểu về chuyện ấy

  • 3

    我對她一無所知。

    wǒ duì tā yīwúsuǒzhī。

    Tôi không biết gì về cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一無所知 nghĩa là gì? · Kaori Dict