- 1.không có kỹ năng đặc biệt nào
- 2.không có bất kỳ trình độ nào

例句Câu ví dụ
- 1
如果某天你發現你一無所長你會怎麼辦?
rúguǒ mǒu tiān nǐ fāxiàn nǐ yīwúsuǒcháng nǐ huì zěnmebàn?
Nếu một ngày nào đó bạn phát hiện ra mình chẳng có tài năng gì, bạn sẽ làm gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.