學華語Kaori Dict

一無所長

giản thể: 一无所长

suǒcháng

ㄧ ㄨˊ ㄙㄨㄛˇ ㄔㄤˊ

NHẤT VÔ SỞ TRƯỜNG

  1. 1.không có kỹ năng đặc biệt nào
  2. 2.không có bất kỳ trình độ nào

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果某天你發現你一無所長你會怎麼辦?

    rúguǒ mǒu tiān nǐ fāxiàn nǐ yīwúsuǒcháng nǐ huì zěnmebàn?

    Nếu một ngày nào đó bạn phát hiện ra mình chẳng có tài năng gì, bạn sẽ làm gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一無所長 nghĩa là gì? · Kaori Dict