一物降一物
yīwùxiángyīwù
[ㄧ ㄨˋ ㄒㄧㄤˊ ㄧ ㄨˋ]
NHẤT VẬT HÀNG NHẤT VẬT
- 1.nghĩa đen: một vật khắc chế một vật
- 2.mỗi thứ đều có điểm yếu (thành ngữ)
- 3.vỏ quýt dày có móng tay nhọn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.