一神教
yīshénjiào
[ㄧ ㄕㄣˊ ㄐㄧㄠˋ]
NHẤT THẦN GIÁO
- 1.tôn giáo độc thần
- 2.độc thần giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.