學華語Kaori Dict

一等獎

giản thể: 一等奖

děngjiǎng

ㄧ ㄉㄥˇ ㄐㄧㄤˇ

NHẤT ĐẲNG TƯỞNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    直美對自己得到一等獎這件事情感到特別開心。

    zhí měi duì zìjǐ dédào yīděngjiǎng zhè jiàn shìqing gǎndào tèbié kāixīn。

    Naomi rất vui vì đã giành được giải nhất.

  • 2

    她在吃東西比賽里得了一等獎。

    tā zài chī dōngxi bǐsài lǐ déle yīděngjiǎng。

    Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi ăn uống

  • 3

    一等獎是公主的香吻。

    yīděngjiǎng shì gōngzhǔ de xiāngwěn。

    Giải nhất là nụ hôn của công nương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一等獎 nghĩa là gì? · Kaori Dict