例句Câu ví dụ
- 1
直美對自己得到一等獎這件事情感到特別開心。
zhí měi duì zìjǐ dédào yīděngjiǎng zhè jiàn shìqing gǎndào tèbié kāixīn。
Naomi rất vui vì đã giành được giải nhất.
- 2
她在吃東西比賽里得了一等獎。
tā zài chī dōngxi bǐsài lǐ déle yīděngjiǎng。
Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi ăn uống
- 3
一等獎是公主的香吻。
yīděngjiǎng shì gōngzhǔ de xiāngwěn。
Giải nhất là nụ hôn của công nương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
