一箭之仇
yījiànzhīchóu
[ㄧ ㄐㄧㄢˋ ㄓ ㄔㄡˊ]
NHẤT TIỄN CHI THÙ
- 1.mối thù đã chịu (thành ngữ)
- 2.mối hận cũ
- 3.thất bại trước đây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.