學華語Kaori Dict

一箭雙鵰

giản thể: 一箭双雕

jiànshuāngdiāo

ㄧ ㄐㄧㄢˋ ㄕㄨㄤ ㄉㄧㄠ

NHẤT TIỄN SONG ĐIÊU

  1. 1.nghĩa đen một mũi tên, hai chim điêu (thành ngữ)
  2. 2.một mũi tên trúng hai đích

例句Câu ví dụ

  • 1

    這樣子我一箭雙雕。

    zhèyàngzi wǒ yījiànshuāngdiāo。

    Cách này giúp tôi đạt được hai điều trong một lần

  • 2

    一箭雙雕。

    yījiànshuāngdiāo。

    Một phát hai con chim

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一箭双雕 nghĩa là gì? · Kaori Dict