- 1.nghĩa đen một mũi tên, hai chim điêu (thành ngữ)
- 2.một mũi tên trúng hai đích

例句Câu ví dụ
- 1
這樣子我一箭雙雕。
zhèyàngzi wǒ yījiànshuāngdiāo。
Cách này giúp tôi đạt được hai điều trong một lần
- 2
一箭雙雕。
yījiànshuāngdiāo。
Một phát hai con chim
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.