學華語Kaori Dict

一網打盡

giản thể: 一网打尽

wǎngjìn

ㄧ ㄨㄤˇ ㄉㄚˇ ㄐㄧㄣˋ

NHẤT VÕNG ĐẢ TẬN

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: bắt tất cả trong một mẻ lưới (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: gom hết toàn bộ
  3. 3.bắt hết trong một lần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一網打盡 nghĩa là gì? · Kaori Dict