學華語Kaori Dict

一致性

zhìxìng

ㄧ ㄓˋ ㄒㄧㄥˋ

NHẤT TRÍ TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    面對外部勢力的壓力,公會果斷調整組織架構,以確保決策效率與行動一致性。

    miànduì wàibù shìli de yālì, gōnghuì guǒduàn tiáozhěng zǔzhī jiàgòu, yǐ quèbǎo juécè xiàolǜ yǔ xíngdòng yīzhìxìng。

    Trước áp lực từ các thế lực bên ngoài, hội đồng đã quyết đoán điều chỉnh cấu trúc tổ chức để đảm bảo hiệu quả ra quyết định và sự nhất quán trong hành động.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一致性 nghĩa là gì? · Kaori Dict