例句Câu ví dụ
- 1
這並不像一般人覺得的那麼容易。
zhè bìngbù xiàng yībānrén juéde de nàme róngyì。
Điều này không dễ như người ta nghĩ
- 2
宗教在一般人的眼中是真理,在智者的眼中是謊言,而在統治者的眼中則是一種工具。
zōngjiào zài yībānrén de yǎnzhōng shì zhēnlǐ, zài zhìzhě de yǎnzhōng shì huǎngyán, ér zài tǒngzhìzhě de yǎnzhōng zé shì yīzhǒng gōngjù。
Tôn giáo trong mắt người thường là chân lý, trong mắt người trí thức là lời nói dối, trong mắt người cầm quyền lại là một công cụ
- 3
有人說過,不論黑貓白貓,能捉到老鼠就是好貓。但是,現在一般人很難見到老鼠了。那麼,怎樣的貓才是好貓呢?
yǒurén shuō guò, bùlùn hēi māo bái māo, néng zhuō dào lǎoshǔ jiùshì hǎo māo。 dànshì, xiànzài yībānrén hěn nán jiàndào lǎoshǔ le。 nàme, zěnyàng de māo cái shì hǎo māo ne?
Ai cũng từng nói, dù là mèo đen hay mèo trắng, chỉ cần bắt được chuột là mèo tốt. Tuy nhiên, hiện nay người bình thường khó mà gặp chuột. Vậy thì, mèo nào mới là mèo tốt?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 般BÀN (般) – loại/kiểu: Con thuyền (舟) được cây sào (殳) đẩy xoay vòng — xoay đủ KIỂU, mọi loại, nói chung chung 'nhất bàn' (一般).
