例句Câu ví dụ
- 1
我們一言不發地坐著。
wǒmen yīyánbùfā de zuò zhe。
Chúng tôi ngồi im lặng không nói một lời
- 2
他一言不發地坐著,坐了好幾個小時。
tā yīyánbùfā de zuò zhe, zuò le hǎojǐ gě xiǎoshí。
Anh ấy ngồi im lặng suốt nhiều giờ.
- 3
好,一言為定。
hǎo, yīyánwéidìng。
Được, một lời nói rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
