學華語Kaori Dict

一言

yán

ㄧ ㄧㄢˊ

NHẤT NGÔN

  1. 1.một câu
  2. 2.ngắn gọn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們一言不發地坐著。

    wǒmen yīyánbùfā de zuò zhe。

    Chúng tôi ngồi im lặng không nói một lời

  • 2

    他一言不發地坐著,坐了好幾個小時。

    tā yīyánbùfā de zuò zhe, zuò le hǎojǐ gě xiǎoshí。

    Anh ấy ngồi im lặng suốt nhiều giờ.

  • 3

    好,一言為定。

    hǎo, yīyánwéidìng。

    Được, một lời nói rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一言 nghĩa là gì? · Kaori Dict