例句Câu ví dụ
- 1
我一眼就認出了他。
wǒ yī yǎn jiù rèn chū le tā
Tôi đã nhận ra anh ấy ngay lập tức.
- 2
他回頭看了一眼。
tā huí tóu kàn le yī yǎn
Anh ấy nhìn lại một cái
- 3
他偷偷地看了我一眼。
tā tōu tōu dì kàn le wǒ yī yǎn
Anh ấy nhìn tôi một cái mà không nói gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
