學華語Kaori Dict

一眼

yǎn

ㄧ ㄧㄢˇ

NHẤT NHÃN

HSK 7-9
  1. 1.một cái nhìn
  2. 2.một cái liếc
  3. 3.thoáng nhìn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我一眼就認出了他。

    wǒ yī yǎn jiù rèn chū le tā

    Tôi đã nhận ra anh ấy ngay lập tức.

  • 2

    他回頭看了一眼。

    tā huí tóu kàn le yī yǎn

    Anh ấy nhìn lại một cái

  • 3

    他偷偷地看了我一眼。

    tā tōu tōu dì kàn le wǒ yī yǎn

    Anh ấy nhìn tôi một cái mà không nói gì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict