一言九鼎
yīyánjiǔdǐng
[ㄧ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡˇ ㄉㄧㄥˇ]
NHẤT NGÔN CỬU ĐỈNH
- 1.một lời đáng chín đỉnh thiêng (thành ngữ); lời nói rất có trọng lượng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 九CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.