學華語Kaori Dict

一路上

shàng

ㄧ ㄌㄨˋ ㄕㄤˋ

NHẤT LỘ THƯỢNG

HSK 6
  1. 1.trên đường đi
  2. 2.cả quãng đường
  3. 3.(ví von) suốt cả thời gian

例句Câu ví dụ

  • 1

    一路上風光很美。

    yī lù shang fēng guāng hěn měi

    Quá trình đi đường rất đẹp

  • 2

    一路上我們聊了很多。

    yī lù shang wǒ men liáo le hěn duō

    Trong suốt hành trình, chúng tôi đã nói chuyện rất nhiều

  • 3

    祝你一路上玩得愉快。

    zhù nǐ yīlùshàng wán de yúkuài。

    Chúc anh có một chuyến đi vui vẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一路上 nghĩa là gì? · Kaori Dict