例句Câu ví dụ
- 1
他一轉眼就跑了。
tā yīzhuǎnyǎn jiù pǎo le。
Anh ấy chạy đi trong chớp mắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
他一轉眼就跑了。
tā yīzhuǎnyǎn jiù pǎo le。
Anh ấy chạy đi trong chớp mắt