- 1.liên tiếp
- 2.liên tục
- 3.kéo dài

例句Câu ví dụ
- 1
他一連四天卧病在床。
tā yīlián sì tiān wòbìng zài chuáng。
Anh ta nằm liệt trên giường trong bốn ngày liền
- 2
他常常坐著看書一連好幾個小時。
tā chángcháng zuò zhe kànshū yīlián hǎojǐ gě xiǎoshí。
Cô ấy thường ngồi xem sách vài tiếng liền.
- 3
一連三年的謾罵之後他們終於離婚了。
yīlián sān nián de mànmà zhīhòu tāmen zhōngyú líhūn le。
Sau ba năm bị chỉ trích, họ cuối cùng đã ly hôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.