學華語Kaori Dict

一連

giản thể: 一连

lián

ㄧ ㄌㄧㄢˊ

NHẤT LIÊN

HSK 7-9TOCFL 5Adv
  1. 1.liên tiếp
  2. 2.liên tục
  3. 3.kéo dài

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一連四天卧病在床。

    tā yīlián sì tiān wòbìng zài chuáng。

    Anh ta nằm liệt trên giường trong bốn ngày liền

  • 2

    他常常坐著看書一連好幾個小時。

    tā chángcháng zuò zhe kànshū yīlián hǎojǐ gě xiǎoshí。

    Cô ấy thường ngồi xem sách vài tiếng liền.

  • 3

    一連三年的謾罵之後他們終於離婚了。

    yīlián sān nián de mànmà zhīhòu tāmen zhōngyú líhūn le。

    Sau ba năm bị chỉ trích, họ cuối cùng đã ly hôn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一连 nghĩa là gì? · Kaori Dict