學華語Kaori Dict

一遍又一遍

biànyòubiàn

ㄧ ㄅㄧㄢˋ ㄧㄡˋ ㄧ ㄅㄧㄢˋ

NHẤT BIẾN HỰU NHẤT BIẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把信讀了一遍又一遍。

    tā bǎ xìn dú le yībiànyòuyībiàn。

    Anh ấy đọc lá thư đi đọc lại

  • 2

    老師肯定厭倦了一遍又一遍地糾正學生試卷中同樣的錯誤。

    lǎoshī kěndìng yànjuàn le yībiànyòuyībiàn de jiūzhèng xuésheng shìjuàn zhōng tóngyàng de cuòwù。

    Giáo viên chắc chắn đã chán nản vì phải sửa lại những lỗi giống nhau trên bài làm của học sinh nhiều lần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HỰU (又) – lại: Bàn tay phải chìa ra xin thêm lần nữa — LẠI nữa rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一遍又一遍 nghĩa là gì? · Kaori Dict