一遍又一遍
yībiànyòuyībiàn
[ㄧ ㄅㄧㄢˋ ㄧㄡˋ ㄧ ㄅㄧㄢˋ]
NHẤT BIẾN HỰU NHẤT BIẾN
- 1.lặp đi lặp lại

例句Câu ví dụ
- 1
他把信讀了一遍又一遍。
tā bǎ xìn dú le yībiànyòuyībiàn。
Anh ấy đọc lá thư đi đọc lại
- 2
老師肯定厭倦了一遍又一遍地糾正學生試卷中同樣的錯誤。
lǎoshī kěndìng yànjuàn le yībiànyòuyībiàn de jiūzhèng xuésheng shìjuàn zhōng tóngyàng de cuòwù。
Giáo viên chắc chắn đã chán nản vì phải sửa lại những lỗi giống nhau trên bài làm của học sinh nhiều lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 又HỰU (又) – lại: Bàn tay phải chìa ra xin thêm lần nữa — LẠI nữa rồi!