學華語Kaori Dict

一醉方休

zuìfāngxiū

ㄧ ㄗㄨㄟˋ ㄈㄤ ㄒㄧㄡ

NHẤT TUÝ PHƯƠNG HƯU

  1. 1.uống đến say mèm (thành ngữ)
  2. 2.say bí tỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我們一醉方休吧!

    ràng wǒmen yīzuìfāngxiū ba!

    Hãy uống cho say cho rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一醉方休 nghĩa là gì? · Kaori Dict