一醉方休
yīzuìfāngxiū
[ㄧ ㄗㄨㄟˋ ㄈㄤ ㄒㄧㄡ]
NHẤT TUÝ PHƯƠNG HƯU
- 1.uống đến say mèm (thành ngữ)
- 2.say bí tỉ

例句Câu ví dụ
- 1
讓我們一醉方休吧!
ràng wǒmen yīzuìfāngxiū ba!
Hãy uống cho say cho rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.