學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
丁卯胡亂
丁卯胡亂
giản thể:
丁卯胡乱
Dīng
mǎo
Hú
luàn
[ㄉㄧㄥ ㄇㄠˇ ㄏㄨˊ ㄌㄨㄢˋ]
ĐINH MÃO HỒ LOẠN
1.
cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu (1627)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
亂
luàn
trong tình trạng rối loạn
鬍子
húzi
râu
混亂
hùnluàn
hỗn loạn
胡同兒
hútòngr
biến thể er hoá của 胡同|胡同|[hu2 tong4]
亂七八糟
luànqībāzāo
(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
胡說
húshuō
nói nhảm
丁
dīng
nam trưởng thành
擾亂
rǎoluàn
làm phiền
逐字解
Từng chữ trong từ
丁
đinh
Đinh — nam nhân trưởng thành
卯
mão
nhánh thứ tư của thiên can
胡
hồ
cố ý
亂
loạn
bộn rộn, tình trạng hỗn loạn
記憶技巧
Mẹo nhớ
丁
ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丁卯胡亂 nghĩa là gì? · Kaori Dict