七上八下
qīshàngbāxià
[ㄑㄧ ㄕㄤˋ ㄅㄚ ㄒㄧㄚˋ]
THẤT THƯỢNG BÁT HẠ
- 1.rối ren
- 2.tâm trạng bối rối
- 3.lộn xộn

例句Câu ví dụ
- 1
我的心七上八下的。
wǒ de xīn qīshàngbāxià de。
Tim tôi rối bời
- 2
上臺前,他心裡一直七上八下。
shàngtái qián, tā xīnli yīzhí qīshàngbāxià。
Trước khi lên sân khấu, tim anh luôn hồi hộp không yên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 七THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.