學華語Kaori Dict

七夕節

giản thể: 七夕节

jié

ㄑㄧ ㄒㄧ ㄐㄧㄝˊ

THẤT TỊCH TIẾT

  1. 1.Lễ hội Thất Tịch hay lễ Thất Tịch vào ngày 7 tháng 7 âm lịch
  2. 2.lễ hội của các cô gái
  3. 3.Ngày lễ Tình nhân của Trung Quốc, khi Ngưu Lang và Chức Nữ 牛郎織女|牛郎织女[niu2 lang3 zhi1 nu:3] được phép gặp nhau mỗi năm một lần

例句Câu ví dụ

  • 1

    七夕節是中國的情人節。

    Qīxījié shì Zhōngguó de Qíngrénjié。

    Ngày lễ tình yêu 7 tháng 7 là ngày lễ tình yêu của Trung Quốc

  • 2

    七夕節快樂!

    Qīxījié kuàilè!

    Chúc mừng ngày Qixi!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

七夕节 nghĩa là gì? · Kaori Dict