學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
三七仔
三七仔
sān
qī
zǐ
[ㄙㄢ ㄑㄧ ㄗˇ]
TAM THẤT TỬ
1.
(tiếng lóng) tú ông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
三
sān
ba
七
qī
bảy
再三
zàisān
hết lần này đến lần khác
仔細
zǐxì
cẩn thận; chú ý; dè dặt
三明治
sānmíngzhì
bánh sandwich (từ mượn)
牛仔褲
niúzǎikù
quần jean
亂七八糟
luànqībāzāo
(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
接二連三
jiēèrliánsān
hết cái này đến cái khác (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
三
tam
ba
七
thất
bảy
仔
tử, tể
vật nhỏ, trẻ con
記憶技巧
Mẹo nhớ
七
THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
三
TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
三七仔 nghĩa là gì? · Kaori Dict