學華語Kaori Dict

三五成群

sānchéngqún

ㄙㄢ ㄨˇ ㄔㄥˊ ㄑㄩㄣˊ

TAM NGŨ THÀNH QUẦN

  1. 1.từng nhóm ba, bốn người (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    同學們在操場上三五成群地聊天。

    tóngxué men zài cāochǎng shàng sānwǔchéngqún de liáotiān。

    Các bạn học đang trò chuyện từng nhóm ba, năm người trên sân trường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三五成群 nghĩa là gì? · Kaori Dict