三人成虎
sānrénchénghǔ
[ㄙㄢ ㄖㄣˊ ㄔㄥˊ ㄏㄨˇ]
TAM NHÂN THÀNH HỔ
- 1.ba người nói làm thành hổ (thành ngữ); lời đồn lặp lại nhiều sẽ thành sự thật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!