三元
sānyuán
[ㄙㄢ ㄩㄢˊ]
TAM NGUYÊN
- 1.(xưa) giải nhất kỳ thi khoa bảng ba cấp: tỉnh 解元[jie4 yuan2], hội 會元|会元[hui4 yuan2] và đình 狀元|状元[zhuang4 yuan2]
Cách đọc khác:Sānyuán — xem 三元區|三元区[San1 yuan2 Qu1]

例句Câu ví dụ
- 1
我用三元一打的價錢買了這些東西。
wǒ yòng sānyuán yīdá de jiàqian mǎi le zhèxiē dōngxi。
Tôi mua những thứ này với giá ba nhân dân tệ một tá.
- 2
把三元色混合的話就會變成黑色
bǎ sānyuán sè hùnhé dehuà jiù huì biànchéng hēisè
Nếu trộn ba màu thì sẽ thành màu đen
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.