三克油
sānkèyóu
[ㄙㄢ ㄎㄜˋ ㄧㄡˊ]
TAM KHẮC DẦU
- 1.三克油 — cảm ơn (biến thể phát âm hài hước của cụm từ tiếng Anh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.