三十年河東,三十年河西
giản thể: 三十年河东,三十年河西
sānshíniánhédōng,sānshíniánhéxī
[ㄙㄢ ㄕˊ ㄋㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄉㄨㄥ ㄙㄢ ㄕˊ ㄋㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄒㄧ]
TAM THẬP NIÊN HÀ ĐÔNG , TAM THẬP NIÊN HÀ TÂY
- 1.sông chảy ba mươi năm hướng Đông, ba mươi năm hướng Tây (tục ngữ)
- 2.thay đổi là hằng số duy nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.