三和弦
sānhéxián
[ㄙㄢ ㄏㄜˊ ㄒㄧㄢˊ]
TAM HOÀ HUYỀN
- 1.(âm nhạc) hợp âm ba; hợp âm ba nốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.