三姑六婆
sāngūliùpó
[ㄙㄢ ㄍㄨ ㄌㄧㄡˋ ㄆㄛˊ]
TAM CÔ LỤC BÀ
- 1.phụ nữ làm nghề không đứng đắn hoặc phi pháp (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.