三官大帝
sānguāndàdì
[ㄙㄢ ㄍㄨㄢ ㄉㄚˋ ㄉㄧˋ]
TAM QUAN ĐẠI ĐẾ
- 1.tam quan đại đế, ba vị thần quản lý trời, đất và nước (Đạo giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.