學華語Kaori Dict

三寶太監

giản thể: 三宝太监

Sānbǎotàijiàn

ㄙㄢ ㄅㄠˇ ㄊㄞˋ ㄐㄧㄢˋ

TAM BẢO THÁI GIÁM

  1. 1.Thái giám Tam Bảo, chức danh chính thức của Trịnh Hòa 鄭和|郑和[Zheng4 He2]
  2. 2.cũng được viết là 三保太監|三保太监

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三寶太監 nghĩa là gì? · Kaori Dict