學華語Kaori Dict

三寸金蓮

giản thể: 三寸金莲

sāncùnjīnlián

ㄙㄢ ㄘㄨㄣˋ ㄐㄧㄣ ㄌㄧㄢˊ

TAM THỐN KIM LIÊN

  1. 1.chân nhỏ bị bó chân (đặc biệt là chân chỉ dài ba inch, được coi là kích cỡ lý tưởng của bàn chân phụ nữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三寸金蓮 nghĩa là gì? · Kaori Dict