三心二意
sānxīnèryì
[ㄙㄢ ㄒㄧㄣ ㄦˋ ㄧˋ]
TAM TÂM NHỊ Ý
- 1.do dự không quyết về việc gì (thành ngữ)
- 2.không toàn tâm
- 3.lưỡng lự

例句Câu ví dụ
- 1
在實戰中,你要知道三心二意是很危險的。
zài shízhàn zhōng, nǐ yào zhīdào sānxīnèryì shì hěn wēixiǎn de。
Trong chiến đấu thực tế, ngươi phải biết ba tâm hai ý rất nguy hiểm
- 2
我們今天不能三心二意,而要把計劃按部就班地完成.
wǒmen jīntiān bùnéng sānxīnèryì , ér yào bǎ jìhuà ànbùjiùbān de wánchéng .
Hôm nay chúng ta không thể ba tâm ba ý, mà phải hoàn thành kế hoạch một cách có hệ thống.
- 3
待妝個老實,學三從四德,爭奈是匪妓,都三心二意,端的是那裡是三梢末尾?
dāi zhuāng gě lǎoshi, xué sāncóngsìdé, zhēng nài shì fěi jì, dōu sānxīnèryì, duāndì shì nàli shì sān shāo mòwěi?
Đợi妆 cái老实, học tam tòng tứ đức, tranh奈 là phi妓, đều tam tâm nhị ý, đầu là đó là tam梢 cuối cùng?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.