三手病
sānshǒubìng
[ㄙㄢ ㄕㄡˇ ㄅㄧㄥˋ]
TAM THỦ BỆNH
- 1.chấn thương căng thẳng lặp đi lặp lại (do sử dụng thường xuyên ngón tay cái, cổ tay, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.