三明市
Sānmíngshì
[ㄙㄢ ㄇㄧㄥˊ ㄕˋ]
TAM MINH THỊ
- 1.Sanming, thành phố cấp địa khu ở Phúc Kiến
Cách đọc khác:SānmíngShì — 三明市 — Sanming, thành phố cấp tỉnh ở tỉnh Phúc Kiến 福建省[Fu2 jian4 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.