三氯甲烷
sānlǜjiǎwán
[ㄙㄢ ㄌㄩˋ ㄐㄧㄚˇ ㄨㄢˊ]
TAM LỤC GIÁP HOÀN
- 1.chloroform (trichloromethane CHCl3)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
[ㄙㄢ ㄌㄩˋ ㄐㄧㄚˇ ㄨㄢˊ]
TAM LỤC GIÁP HOÀN
