學華語Kaori Dict

三浦梅園

giản thể: 三浦梅园

SānMéiyuán

ㄙㄢ ㄆㄨˇ ㄇㄟˊ ㄩㄢˊ

TAM PHỔ MAI VIÊN

  1. 1.MIURA Baien (1723-1789), triết gia tân Nho học và nhà kinh tế học tiên phong Nhật Bản, tác giả của Giá nguyên 價原|价原[Jia4 yuan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三浦梅園 nghĩa là gì? · Kaori Dict