三生有幸
sānshēngyǒuxìng
[ㄙㄢ ㄕㄥ ㄧㄡˇ ㄒㄧㄥˋ]
TAM SINH HỮU HẠNH
- 1.phúc lành ba kiếp (thành ngữ)
- 2.(lời lịch sự) đó là may mắn của tôi...

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.