三百六十行
sānbǎiliùshíháng
[ㄙㄢ ㄅㄞˇ ㄌㄧㄡˋ ㄕˊ ㄏㄤˊ]
TAM BÁCH LỤC THẬP HÀNG
- 1.mọi ngành nghề (thành ngữ)
- 2.mỗi nghề nghiệp

例句Câu ví dụ
- 1
俗話說:三百六十行,行行出狀元;可俗話又說:萬般皆下品,唯有讀書高!
súhuàshuō: sānbǎiliùshíháng, hánghángchūzhuàngyuán; kě súhuà yòu shuō: wànbān jiē xià pǐn, wéiyǒu dúshū gāo!
Ngạn ngữ nói: Trăm nghề trăm nghiệp, nghề nào cũng có người tài; nhưng ngạn ngữ lại nói: Vạn sự đều kém, chỉ có học hành cao thượng!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.