學華語Kaori Dict

上來

giản thể: 上来

shànglái

ㄕㄤˋ ㄌㄞˊ

THƯỢNG LAI

HSK 3
  1. 1.đi lên
  2. 2.tiếp cận
  3. 3.(bổ ngữ động từ chỉ sự thành công)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你先上去,我馬上上來。

    nǐ xiān shàng qù wǒ mǎ shàng shàng lái

    Anh lên trước, tôi sẽ lên ngay sau

  • 2

    請把試卷交上來。

    qǐng bǎ shì juàn jiāo shàng lái

    Vui lòng nộp bài thi lên

  • 3

    不一時,熱下飯上來。

    bùyī shí, rè xiàfàn shànglái。

    Không chốc nữa, cơm nóng được dọn lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上來 nghĩa là gì? · Kaori Dict